demand note

Học thuật
Thân thiện
demand note

A customer presents a demand note at the bank for payment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy báo nộp tiền, giấy đòi trả tiền: Một văn bản chính thức yêu cầu thanh toán ngay lập tức một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Đây một công cụ tài chính có thể được xuất trình để đòi tiền không cần thông báo trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank issued a demand note for the full loan amount. (Ngân hàng đã phát hành một giấy báo nộp tiền cho toàn bộ số tiền vay.)
    • Upon receiving the demand note, the debtor must pay immediately. (Khi nhận được giấy đòi trả tiền, con nợ phải thanh toán ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "payable on demand": có thể đòi thanh toán ngay khi xuất trình.
    • A demand note is a promissory note that is payable on demand. (Giấy báo nộp tiền một hối phiếu có thể đòi thanh toán ngay khi xuất trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Promissory note (n): hối phiếu, giấy hứa trả tiền (một cam kết trả nợ chung, có thể hoặc khôngđiều kiện đòi tiền ngay).
  • Invoice (n): hóa đơn (ghi lại chi tiết hàng hóa/dịch vụ số tiền phải trả, thường kỳ hạn thanh toán cụ thể hơn đòi ngay).
Từ đồng nghĩa
  • Call loan agreement: thỏa thuận cho vay có thể đòi lại bất cứ lúc nào (trong ngữ cảnh ngân hàng).
  • Notice of payment due: thông báo khoản tiền đến hạn thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "demand note")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "demand note")

demand note

A customer presents a demand note at the bank for payment.

Noun
  1. giấy báo nộp tiền
  2. giấy đòi trả tiền